
Juan Velázquez là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.
Tiểu sử Juan Velázquez
Juan Velázquez, 21 tuổi, quốc tịch Argentina, đang khoác áo Belgrano ở vị trí Tiền đạo và sinh ngày 19/11/2004. Cao 177 cm, chân thuận trái. Mùa 2026, Juan Velázquez ra sân 21 trận với 1141 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,23. Giá trị thị trường hiện là 1,7 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Belgrano Reserves đến Belgrano vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.158Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 12 | 933 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 77% | 53% | 1 | 0 | 6,46 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 87% | 71% | 1 | 0 | 4,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 933 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/366 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/43 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/81 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 4,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/70 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/4 | — | 6,61 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 2/5 | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 2 | 2/4 | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,46 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 5/8 | — | 6,26 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 1/1 | — | 7,12 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 1/5 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/09/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 2,3 triệu € |
| 16/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 21 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực41