Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan rodriguez

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Juan rodriguez là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
656Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—753911015288%53%007,06
Copa Libertadores2026—411750003191%14%106,74
Copa Ecuador2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/241 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
25/34 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/140 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/17 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/21 (14%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1dự bị00000—0———
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1450010020/2202/6—6,93
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-2900020084/8901/8V7,02
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-1850010060/6512/5—6,90
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-1390000018/2211/6—6,51
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-1410110—0——7,12
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 2-0810000043/4814/5—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/202418100 nghìn €
15/12/202418150 nghìn €
15/06/202519150 nghìn €
29/09/202519500 nghìn €
17/12/2025191,0 triệu €
27/05/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026CD TondelaLiga Dep Universitaria QuitoCho mượn—
22/07/2025Liga Dep Universitaria QuitoCD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2024LDU Quito U20Liga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com