
Juan Rodriguez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Tiểu sử Juan Rodriguez
Juan Rodriguez là hậu vệ hiện thi đấu cho Atletico Tucuman, quốc tịch Argentina, sinh ngày 28/02/1994 và ở tuổi 32. Anh cao 188 cm, nặng 80 kg và thi đấu bằng chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2024), với hợp đồng đến 30/12/2027. Ngày 29/07/2026, anh chuyển từ Talleres Cordoba đến Atletico Tucuman theo hình thức chuyển nhượng. Trước đó, ngày 30/12/2023, anh được Talleres Cordoba cho Defensa Y Justicia mượn, và đến 09/01/2024 hết hạn mượn để trở lại Talleres Cordoba.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | vs CA Independiente | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/08/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Talleres Cordoba | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Defensa Y Justicia | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.911735M € | 911 nghìn € |
| 30/12/2023 | Talleres Cordoba | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Defensa Y Justicia | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Rosario Central | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | Defensa Y Justicia | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | San Martin San Juan | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Almagro | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | CA Fénix | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | River PlateU21 | CA Fénix | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh79
- Thể lực65