
Juan Portilla
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Juan Portilla là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
14Đá chính
1.103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 12 | 991 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 84% | 51% | 4 | 0 | 6,11 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 112 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 63% | 1 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 991 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/495 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/43 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/96 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 38
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/51 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,23 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 4/5 | — | 6,48 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Copa do Brasil | vs Vitória - BA | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 7/9 | V | 6,22 |
| 26/07/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/09/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 04/09/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/07/2023 | 24 | 1,6 triệu € |
| 06/12/2023 | 25 | 2,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,3 triệu € |
| 11/03/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | Talleres Cordoba | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 04/01/2024 | America de Cali | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 04/01/2022 | Alianza Fútbol Club | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Melipilla | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Jacksonville Armada | Melipilla | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2018 | Universitario Popayán | Jacksonville Armada | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực45