
Juan Pedroza là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Hatta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 90% | 54% | 1 | 0 | 6,52 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 60% | 2 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/273 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/46 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/135 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 4 | 8/13 | — | 6,22 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/41 | 2 | 5/6 | V | 6,39 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Dubai United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/60 | 3 | 3/4 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 6/13 | V | 5,86 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 4 | 8/12 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/51 | 1 | 3/4 | V | 7,09 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/57 | 3 | 3/8 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 2/8 | — | 6,48 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/49 | 4 | 7/13 | V | 6,54 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 2 | 4/14 | V | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Okhdood | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Independiente Santa Fe | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Okhdood | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Independiente Santa Fe | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Batin | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 23/07/2022 | Independiente Santa Fe | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Independiente Santa Fe U20 | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực44