
Juan Pablo Pignani
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Juan Pablo Pignani là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 8 | 7 | 602 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 64% | 2 | 1 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/261 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/46 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/48 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-3 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/2 | Đ | 4,89 |
| 24/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 1/4 | V | 5,42 |
| 18/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 7/10 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | CA Platense | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Atlético Platense II | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Atlético Platense U20 | Club Atlético Platense II | Chuyển nhượng | — |