
Juan Narváez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo TP.HCM.
Tiểu sử Juan Narváez
Mang quốc tịch Colombia, Juan Narváez đá tiền vệ cho TP.HCM ở tuổi 31, sinh ngày 12/02/1995. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận với 84 phút thi đấu và điểm trung bình 3,45, gồm 1 trận tại Cúp Shopee và 1 trận tại V.League 1. Giá trị thị trường hiện tại là 325 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 12/08/2026, từ Al-Raed SFC sang Cong An Ho Chi Minh City. Cao 181 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 97% | 66% | 0 | 0 | 6,90 |
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/39 (97%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Ratchaburi FC | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/39 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | T 5-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/40 | 2 | 2/4 | — | 6,44 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/60 | 2 | 5/7 | — | 6,27 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/68 | 2 | 4/8 | — | 6,30 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Faisaly | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/40 | 1 | 6/12 | — | 5,90 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 3/11 | V | 6,23 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/42 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 66/72 | 2 | 4/9 | — | 7,40 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/41 | 2 | 8/10 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/11/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Al-Raed SFC | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | Al-Jabalain | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | FC Cartagena | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Real Valladolid CF | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CD Leganes | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Real Valladolid CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Real Zaragoza | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Real Betis | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | UD Las Palmas | Real Betis | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Real Betis | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Almeria | Real Betis | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Real Betis | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cordoba | Real Betis | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | Real Betis | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | Real Madrid Castilla | Real Betis B | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2012 | Deportivo Pasto | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực46