
Juan Muñoz là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
263Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 263 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 83% | 35% | 0 | 0 | 3,30 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 3,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/53 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | T 4-2 | 83 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 21/26 | 0 | 1/1 | — | 8,56 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 9/9 | 0 | 0/4 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 4/9 | — | 6,33 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/19 | 1 | 1/2 | — | 8,20 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 18/23 | 2 | 2/8 | — | 6,33 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 21/23 | 0 | 3/6 | — | 6,99 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 19/30 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 4-2 | 88 | 3 | 0 | 6 | 3 | 1 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 9,56 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 19/22 | 3 | 3/6 | — | 7,45 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 13/16 | 3 | 8/12 | — | 7,20 |