
Juan Muñiz là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Adelaide United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 86% | 47% | 0 | 0 | 7,95 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 69% | 26% | 1 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 7,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/83 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/43 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ BG Pathum United | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 41/48 | 5 | 8/11 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tai Po | T 3-0 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/35 | 0 | 2/10 | — | 8,20 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 30/43 | 3 | 4/15 | V | 6,95 |
| 15/05/2026 | A-League | vs Auckland FC | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 5,82 |
| 09/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 26/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/5 | — | 6,33 |
| 19/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 43/50 | 0 | 1/6 | — | 6,54 |
| 11/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 03/04/2026 | A-League | vs Auckland FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/33 | 0 | 3/10 | V | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/01/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 09/05/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/02/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/08/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/01/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/07/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 31/10/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 24/05/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/11/2024 | 32 | 375 nghìn € |
| 13/05/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2025 | Free Player | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Johor Darul Ta'zim FC | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2023 | Atromitos Athens | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Volos NPS | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2019 | CD Lugo | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Gimnastic de Tarragona | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Sporting Gijon | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Mirandes | Sporting Gijon | Cho mượn | — |
| 04/08/2013 | Sporting Gijon | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting de Gijon B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật64
- Tư duy67
- Sức mạnh37
- Thể lực49