Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Muñiz

Adelaide UnitedTiền vệESP
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Juan Muñiz là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Adelaide United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221571015386%47%007,95
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—116600000——006,70
Cúp Úc2026—11900013269%26%106,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 7,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/83 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/11 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/43 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Muñiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ BG Pathum UnitedT 2-1900132441/4858/11—7,70
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tai PoT 3-0671021131/3502/10—8,20
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiB 0-26600000—0——6,70
30/07/2026Cúp Úc@ South MelbourneB 1-2900132130/4334/15V6,95
15/05/2026A-Leaguevs Auckland FCB 0-3200000110/1401/3—5,82
09/05/2026A-League@ Auckland FCH 1-17001002/600/2—6,64
26/04/2026A-League@ Melbourne CityT 2-127000008/1122/5—6,33
19/04/2026A-Leaguevs Macarthur FCT 3-1780021243/5001/6—6,54
11/04/2026A-League@ Newcastle JetsH 1-11000001/200/1—6,43
03/04/2026A-Leaguevs Auckland FCH 1-1790021224/3303/10V6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/201220800 nghìn €
21/01/201320800 nghìn €
09/05/201321600 nghìn €
07/10/201321400 nghìn €
05/02/201421300 nghìn €
09/08/201422400 nghìn €
07/01/201522500 nghìn €
02/07/201523500 nghìn €
21/02/201623500 nghìn €
14/07/201624500 nghìn €
23/01/201724500 nghìn €
28/06/201725400 nghìn €
31/12/201725400 nghìn €
29/05/201826400 nghìn €
18/02/201926400 nghìn €
28/06/201927400 nghìn €
17/12/201927500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
03/08/202028450 nghìn €
11/02/202128450 nghìn €
31/10/202129450 nghìn €
08/06/202230500 nghìn €
06/11/202230500 nghìn €
24/05/202331450 nghìn €
17/12/202331400 nghìn €
14/11/202432375 nghìn €
13/05/202533350 nghìn €
12/01/202633300 nghìn €
27/05/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2025Free PlayerAdelaide UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Johor Darul Ta'zim FCFree PlayerTrở lại—
07/01/2023Atromitos AthensJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
24/08/2020Volos NPSAtromitos AthensChuyển nhượng—
16/08/2019CD LugoVolos NPSChuyển nhượng—
12/07/2018Gimnastic de TarragonaCD LugoChuyển nhượng—
07/01/2016Sporting GijonGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
29/06/2014MirandesSporting GijonCho mượn—
04/08/2013Sporting GijonMirandesChuyển nhượng—
30/06/2012Sporting de Gijon BSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2010Sporting Gijon U19Sporting de Gijon BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy67
  • Sức mạnh37
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com