
Juan Montenegro
29Tuổi
165Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Juan Montenegro là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo San Antonio Bulo Bulo.
Tiểu sử Juan Montenegro
Juan Montenegro là tiền vệ quốc tịch Bolivia, 29 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ San Antonio Bulo Bulo. Ở mùa 2026, cầu thủ có 27 trận, 3 bàn thắng, 4 kiến tạo, 1489 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Primera División Bolivia: 20 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo; Bolivian Copa LFPB: 7 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 58 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 625 nghìn € (2021), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
16Đá chính
1.489Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
496Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 11 | 1.064 | 2 | 0 | 2 | 22 | 5 | 67% | 57% | 1 | 0 | 6,52 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 7 | 5 | 425 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 65% | 40% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.064 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 14/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/268 (67%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 19/52 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/113 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 39
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/100 (65%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/3 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/5 | V | 6,45 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 4-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Nacional Potosi | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/2 | — | 5,91 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 4/9 | — | 5,64 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/23 | 0 | 2/4 | — | 5,76 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 73 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 20/27 | 2 | 4/9 | — | 7,59 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 3/7 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 6,47 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 3/6 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/10/2021 | 24 | 625 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 09/04/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực35