Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Mercado

BloomingTiền vệBOL
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Juan Mercado là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Blooming.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—853430000084%38%106,58
Copa Sudamericana2026—321900001079%47%105,87
Bolivian Copa LFPB2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/178 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/73 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Mercado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primera División Bolivia@ BolivarB 0-1dự bị00000—0———
09/10/2026Bolivian Copa LFPBvs BolivarH 1-1dự bị00000—0———
10/08/2026Primera División Bolivia@ Real PotosiB 0-2dự bị00000—0———
07/08/2026Primera División Boliviavs Always ReadyH 0-0580000011/1312/6—6,86
02/08/2026Primera División Bolivia@ San Antonio Bulo BuloB 0-2450000021/2601/2V5,83
27/07/2026Primera División Boliviavs The StrongestH 1-1dự bị00000—0———
20/07/2026Primera División Boliviavs Real TomayapoT 1-0100000—0——7,00
15/07/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséH 1-1450000129/3622/5—6,62
01/06/2026Primera División Bolivia@ Oriente PetroleroT 1-0900000136/4235/10—6,83
28/05/2026Copa Sudamericana@ River PlateB 0-383000006/1444/5—5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 550 nghìn €2022: 625 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202225550 nghìn €
22/11/202225625 nghìn €
09/04/202326550 nghìn €
20/07/202326600 nghìn €
21/02/202427650 nghìn €
13/06/202427600 nghìn €
16/12/202427400 nghìn €
03/04/202528350 nghìn €
10/12/202528250 nghìn €
17/05/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com