
Juan Manuel Requena
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Juan Manuel Requena là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 9 | 6 | 450 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 56% | 3 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/240 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/50 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 3/4 | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 3/6 | V | 6,39 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/40 | 3 | 4/7 | V | 6,34 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/43 | 2 | 3/5 | V | 6,52 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 4/7 | — | 6,47 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 5 | 6/7 | — | 6,34 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 3/8 | — | 6,32 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 1/5 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Union La Calera | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Deportivo Tachira | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Atletico Atlanta | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA San Telmo Reserves | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2022 | Deportivo Santamarina | CA San Telmo Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | San Martin San Juan | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2021 | Estudiantes de Caseros | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 24/02/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Estudiantes de Caseros | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | CA Brown Adrogue | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | Club Atlético Newell's Old Boys II | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực53