
Juan Manuel Cuesta
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị
Juan Manuel Cuesta là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Sporting Cristal.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
985Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
12/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 526 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 79% | 54% | 2 | 0 | 7,15 |
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 7 | 3 | 305 | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 76% | 50% | 1 | 0 | 6,46 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/139 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/109 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 5-0 | 25 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/13 | 0 | 1/4 | V | 7,34 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/30 | 1 | 6/9 | — | 5,68 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/24 | 1 | 4/6 | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | @ Club Libertad Asunción | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 28/36 | 1 | 3/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/01/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 27/05/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 375 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/09/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 31/03/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 02/09/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 850 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Universidad Central de Venezuela | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Dep.Independiente Medellin | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Envigado FC | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Dep.Independiente Medellin | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Arsenal de Sarandi | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Dep.Independiente Medellin | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Aldosivi Mar del Plata | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Dep.Independiente Medellin | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Internacional - RS | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 02/05/2021 | Dep.Independiente Medellin | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực44