Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Komar

CA Rosario CentralHậu vệARG
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Juan Komar là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Argentina2026—00000000——00—
VĐQG Argentina2026—00000000——00—
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/06/2026

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Komar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 5-0dự bị00000—0———
06/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentina@ Estudiantes La PlataT 3-1dự bị00000—0———
01/06/2026Copa Argentina@ Estudiantes La PlataB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,8 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,3 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201518500 nghìn €
07/08/201619700 nghìn €
12/02/2017201,2 triệu €
08/10/2017213,5 triệu €
07/05/2018213,5 triệu €
17/12/2018223,8 triệu €
05/08/2019224,5 triệu €
04/12/2019234,5 triệu €
07/04/2020233,5 triệu €
07/02/2021244,3 triệu €
10/06/2021243,5 triệu €
19/10/2021253,0 triệu €
23/05/2022252,5 triệu €
05/09/2022261,5 triệu €
25/10/2022261,2 triệu €
03/07/2023261,2 triệu €
18/12/2023271,0 triệu €
11/06/202427800 nghìn €
12/12/202428600 nghìn €
01/06/202528600 nghìn €
16/12/202529700 nghìn €
21/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2024CA HuracanCA Rosario CentralCho mượn—
22/07/2024CA Rosario CentralCA HuracanChuyển nhượng—
17/02/2022Talleres CordobaCA Rosario CentralHết hạn mượn 1.58976M €1,6 triệu €
30/06/2016Boca JuniorsTalleres CordobaHết hạn mượn 0.67M €670 nghìn €
29/06/2016Talleres CordobaBoca JuniorsCho mượn—
08/01/2016Boca JuniorsTalleres CordobaChuyển nhượng—
02/01/2015Boca Juniors U20Boca JuniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh89
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com