
Juan Caceres là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Tiểu sử Juan Caceres
Juan Caceres, 26 tuổi, là hậu vệ của Dynamo Moscow và mang quốc tịch Paraguay. Cầu thủ sinh ngày 01/06/2000, cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1115 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình là 5,99. Hợp đồng của cầu thủ với Dynamo Moscow có thời hạn đến 30/12/2029, giá trị thị trường là 7,0 triệu €. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là hết hạn mượn từ Club Atlético Lanús sang Dynamo Moscow vào ngày 18/02/2025, với phí 3,4 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.115Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 586 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 69% | 50% | 4 | 0 | 6,39 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 439 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 60% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/296 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/54 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/82 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 36
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/109 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/75 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 1 | 2/5 | V | 6,29 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 3 | 7/9 | V | 7,20 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 4/5 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/49 | 2 | 8/11 | — | 7,23 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 18/33 | 3 | 5/12 | V | 6,26 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/32 | 0 | 6/20 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 3 | 4/5 | — | 6,61 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 4/11 | V | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 19/10/2021 | 21 | 1,4 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/09/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/03/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2025 | Club Atlético Lanús | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 31/12/2024 | Racing Club de Avellaneda | Club Atlético Lanús | Hết hạn mượn 1.921072M € | 1,9 triệu € |
| 30/12/2024 | Club Atlético Lanús | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 01/03/2023 | Racing Club de Avellaneda | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Racing Club Reserves | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh71
- Thể lực59