
Juan Jesús Argüez Ruiz
31Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Juan Jesús Argüez Ruiz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mons Calpe SC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Legia Warszawa | B 1-4 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 2/2 | — | 5,94 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 2/3 | — | 6,48 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lech Poznan | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ HSK Zrinjski Mostar | B 0-5 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/2 | — | 5,92 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | B 1-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Noah | H 0-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Noah | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 06/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Lincoln Red Imps FC | Mons Calpe SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Brunos Magpie | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ejido | Brunos Magpie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CA Pulpileño | Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Eldense | CA Pulpileño | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Ejido | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Cádiz CF Mirandilla | Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Ejido | Cádiz CF Mirandilla | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Cádiz CF Mirandilla | Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | Deportivo Fabril | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Sevilla Atletico | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sevilla FC Youth | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |