
Juan Ignacio Méndez
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Juan Ignacio Méndez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
8Đá chính
864Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 7 | 741 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 78% | 48% | 3 | 0 | 6,39 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 90% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/411 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/51 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/76 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 5,81 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,35 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 4/10 | — | 5,97 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 6,65 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 5/6 | — | 6,95 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 3 | 3/5 | V | 6,43 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2021 | 24 | 2,1 triệu € |
| 19/10/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 2,8 triệu € |
| 25/10/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 2,3 triệu € |
| 10/03/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Instituto de Córdoba | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Velez Sarsfield | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | CA San Lorenzo | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Talleres Cordoba | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Argentinos Juniors | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh49
- Thể lực46