Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Ignacio Díaz

Univ CatolicaHậu vệARG
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Juan Ignacio Díaz là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Univ Catolica.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.856Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
928Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—13131.0911016484%74%616,80
Copa Libertadores2026—554501002176%46%007,03
Copa de la Liga2026—221800001092%80%007,31
Chilean Cup2026—2213500000——103,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.091 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
604/712 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
45/109 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
31
Phá bóng
65
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/101 (74%)
Không chiến thắng / thua
45 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 10/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/146 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/43 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/89 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 3,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Ignacio Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-0170000012/1211/1—7,10
02/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-3900000049/5902/5V5,55
26/07/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaH 3-3900100131/3947/10—7,09
28/06/2026Chilean Cupvs San Luis QuillotaT 4-24500000—0———
21/06/2026Chilean Cup@ CD Copiapo S.A.T 3-09000000—0—V6,65
15/06/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 5-1900010151/5903/4—7,21
01/06/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 3-0dự bị00000—0———
29/05/2026Copa Libertadores@ Boca JuniorsT 1-090000007/1613/8—7,12
11/05/2026Copa de la Ligavs NublenseH 1-1900010045/4924/5—7,59
07/05/2026Copa Libertadoresvs Cruzeiro - MGH 0-0900000029/3811/5—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 650 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/20202125 nghìn €
16/05/20212225 nghìn €
21/12/202123100 nghìn €
23/05/202223100 nghìn €
25/10/202224300 nghìn €
04/04/202324500 nghìn €
03/07/202325450 nghìn €
18/12/202325450 nghìn €
12/06/202426500 nghìn €
11/11/202426450 nghìn €
29/06/202527375 nghìn €
16/09/202527450 nghìn €
09/12/202527450 nghìn €
07/06/202628650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026O.HigginsUniv CatolicaChuyển nhượng—
31/12/2023CA Barracas CentralO.HigginsChuyển nhượng—
31/12/2022Club Estudiantes de La Plata IICA Barracas CentralChuyển nhượng—
30/12/2022CA Barracas CentralClub Estudiantes de La Plata IICho mượn—
31/12/2021Club Estudiantes de La Plata IICA Barracas CentralChuyển nhượng—
30/12/2021Agropecuario de Carlos CasaresClub Estudiantes de La Plata IICho mượn—
03/08/2020Club Estudiantes de La Plata IIAgropecuario de Carlos CasaresChuyển nhượng—
31/12/2018Club Estudiantes de La Plata U20Club Estudiantes de La Plata IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh76
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com