
Juan Godoy là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Always Ready.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
7Đá chính
1.041Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
14/48Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 19 | 3 | 619 | 4 | 1 | 0 | 27 | 6 | 80% | 53% | 1 | 0 | 6,80 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 3 | 308 | 4 | 1 | 0 | 17 | 8 | 71% | 53% | 0 | 0 | 7,13 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 73% | 37% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/27
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/100 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/62 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/56 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 4-0 | 20 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 8,48 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/4 | 1 | 3/6 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Academia del Balompié Boliviano | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 6/9 | — | 6,21 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | T 6-0 | 26 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 7,34 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/7 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/04/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/07/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | The Strongest | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Independiente Petrolero | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2022 | Club Guabira | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Independiente Petrolero | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2021 | Club Stormers San Lorenzo | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2020 | Independiente Petrolero | Club Stormers San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | CD Enrique Happ | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2017 | Unknown | CD Enrique Happ | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2015 | Club General Martín Ledesma | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2013 | Independiente FBC | Club General Martín Ledesma | Chuyển nhượng | — |