Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Córdova

Inter Toronto FCHậu vệCAN
31Tuổi
165Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Juan Córdova là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Inter Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
19Đá chính
1.635Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1635Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—24181.56310120481%45%406,28
Canadian Championship2026—11720005394%53%007,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.563 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/20
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
628/772 (81%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
55/107 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
24
Phá bóng
38
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/162 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 75
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
243
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/58 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Córdova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Canada@ Forge FCB 0-5450000037/4401/8—5,75
07/10/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecB 1-2900000055/6825/10V6,38
03/10/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCT 3-1900010129/3435/9—6,48
28/09/2026VĐQG Canadavs Pacific FCB 3-4901031131/3826/12—8,18
24/09/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCH 3-3900010061/7403/6—6,10
21/09/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCB 1-49001023/40——5,63
14/09/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 3-1170000011/1512/3—6,34
10/09/2026VĐQG Canadavs Pacific FCH 3-3450000011/1300/1—5,78
06/09/2026VĐQG Canada@ Forge FCH 1-1900000121/2948/18—5,87
29/08/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 1-2900010021/2856/13—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20172275 nghìn €
02/06/201822250 nghìn €
21/05/201923300 nghìn €
06/12/201924450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
09/11/202025500 nghìn €
10/03/202125400 nghìn €
21/10/202126400 nghìn €
27/03/202226400 nghìn €
15/06/202226450 nghìn €
14/11/202227400 nghìn €
03/04/202327400 nghìn €
19/07/202328400 nghìn €
12/12/202328400 nghìn €
20/06/202428250 nghìn €
15/10/202429200 nghìn €
05/12/202429200 nghìn €
15/05/202529250 nghìn €
24/11/202530175 nghìn €
07/05/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh67
  • Thể lực55
  • Kỹ thuật50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com