
Juan Córdova là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Inter Toronto FC.
Tiểu sử Juan Córdova
Juan Córdova là hậu vệ của Inter Toronto FC, quốc tịch Canada, sinh ngày 25/06/1995 và hiện 31 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 25 trận, tổng cộng 1635 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,33. Ở VĐQG Canada có 24 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Cúp Canada ra sân 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2020), hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 62 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.635Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1635Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 24 | 18 | 1.563 | 1 | 0 | 1 | 20 | 4 | 81% | 45% | 4 | 0 | 6,28 |
| Cúp Canada | 2026 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 94% | 53% | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.563 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 628/772 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/107 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 32 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/162 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 75
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Canada · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/58 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 1/8 | — | 5,75 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/68 | 2 | 5/10 | V | 6,38 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 3 | 5/9 | — | 6,48 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/38 | 2 | 6/12 | — | 8,18 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/74 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | — | — | 5,63 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 4 | 8/18 | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 5 | 6/13 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 07/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Tư duy54
- Sức mạnh67
- Thể lực55
- Kỹ thuật50