
Juan Cavallaro là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Rafaela.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 10 | 7 | 553 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 3,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2016 | 22 | 2,2 triệu € |
| 12/02/2017 | 22 | 2,3 triệu € |
| 08/10/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 1,6 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2019 | 25 | 1,6 triệu € |
| 16/02/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/10/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/03/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/03/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy40
- Sức mạnh35
- Thể lực40