
Juan Castellanos
30Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Juan Castellanos là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Tiểu sử Juan Castellanos
Ở tuổi 30, Juan Castellanos là tiền vệ của Deportivo La Guaira, quốc tịch Venezuela, sinh ngày 30/10/1995. Với 28 trận ra sân mùa 2026, cầu thủ có 1128 phút thi đấu, 11 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 4,09. Tại Primera División Venezuela, cầu thủ có 25 trận, 10 bàn và 3 kiến tạo; tại Copa Libertadores, có 3 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường ở mức 450 nghìn €, hợp đồng có hạn đến 30/12/2026. Thân hình cao 169 cm và nặng 69 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
21Đá chính
1.128Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
17/36Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 25 | 20 | 972 | 10 | 5 | 3 | 33 | 16 | 88% | 52% | 1 | 0 | 3,75 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 1 | 156 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 57% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 3,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 5
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/33
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 496/558 (88%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/34 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/61 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/69 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/64 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/01/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/06/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/08/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/11/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 31/03/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/09/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực41