
Juan Castellanos
31Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Juan Castellanos là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Tiểu sử Juan Castellanos
Juan Castellanos là tiền vệ 31 tuổi người Venezuela, thi đấu cho Deportivo La Guaira. Với chiều cao 169 cm, nặng 69 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026, tổng số trận là 30 với 1277 phút, 11 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 4,23. Tại Primera División Venezuela, cầu thủ có 27 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo; ở Copa Libertadores, 3 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 450 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
23Đá chính
1.277Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
116Phút/bàn
18/38Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 27 | 22 | 1.121 | 10 | 5 | 3 | 35 | 17 | 88% | 53% | 2 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 1 | 156 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 57% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 5
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 17/35
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 571/642 (88%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 12/37 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/64 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 13 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/86 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/64 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 2 | 5/8 | V | 5,89 |
| 26/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/65 | 0 | 5/9 | — | 6,78 |
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 64/67 | 1 | 3/8 | V | 7,58 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 64/73 | 2 | 2/4 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 33/34 | 0 | 3/7 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 43/50 | 0 | 3/5 | V | 6,31 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 54/60 | 0 | 3/8 | — | 7,18 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/15 | 1 | 2/5 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/01/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/06/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/08/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/11/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 31/03/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/09/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực41