
Juan Carlos
Tiền vệESP
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Juan Carlos là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/07/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/01/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/07/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/03/2017 | 26 | 650 nghìn € |
| 16/06/2017 | 26 | 550 nghìn € |
| 16/08/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 13/10/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Real Murcia | Deportiva Minera | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2024 | FC Cartagena | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | SD Huesca | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Almeria | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Tenerife | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | CFR Cluj | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2016 | Free player | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Tenerife | Free player | Trở lại | — |
| 25/01/2015 | RC Deportivo | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Deportivo Fabril | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | SD Huesca | Deportivo Fabril | Cho mượn | — |
| 13/01/2013 | Deportivo Fabril | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Deportivo de La Coruña U19 | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực40