Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Barinaga

26Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Juan Barinaga là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—997130002176%58%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/287 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
15/44 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/79 (58%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Barinaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteH 1-1760000015/2102/8V6,09
12/10/2026VĐQG Argentinavs BelgranoB 0-2dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanB 1-2460000013/2123/3—6,01
07/09/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaB 1-3dự bị00000—0———
29/05/2026Copa Libertadoresvs Univ CatolicaB 0-1dự bị00000—0———
20/05/2026Copa Libertadoresvs Cruzeiro - MGH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanH 1-1dự bị00000—0———
06/05/2026Copa Libertadores@ Barcelona SC(ECU)B 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDET 2-1340000010/1100/1V6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202019200 nghìn €
16/05/202120325 nghìn €
21/12/202121300 nghìn €
04/07/202221425 nghìn €
15/12/202222425 nghìn €
03/07/202322425 nghìn €
03/10/2023221,5 triệu €
18/12/2023233,0 triệu €
10/03/2024233,5 triệu €
11/06/2024234,0 triệu €
12/12/2024244,0 triệu €
01/04/2025243,5 triệu €
01/06/2025243,0 triệu €
16/12/2025253,5 triệu €
21/05/2026252,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Boca JuniorsRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
29/08/2024BelgranoBoca JuniorsHết hạn mượn 2.85M €2,9 triệu €
30/06/2019Belgrano U20BelgranoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com