
Juan Antonio Ros Martínez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Seoul.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.755Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1377Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 32 | 32 | 2.755 | 2 | 0 | 0 | 14 | 3 | 90% | 57% | 6 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.755 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1724/1913 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/168 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 157
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 128/221 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 88 / 59
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 34
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/66 | 1 | 6/13 | V | 6,05 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 5/7 | V | 6,60 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/92 | 3 | 4/4 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/54 | 1 | 5/11 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 2/5 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 116/121 | 0 | 2/5 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/51 | 0 | 4/5 | — | 6,79 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/53 | 0 | 6/14 | — | 7,41 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/64 | 1 | 8/12 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/11/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Tianjin Jinmen Tiger | FC Seoul | Chuyển nhượng 500k € | — |
| 10/02/2025 | Albacete Balompié SAD | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | CD Lugo | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Villarreal B | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Celta Vigo B | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Cartagena | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Celta Vigo B | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | FC Barcelona Atlètic | Celta Vigo B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Cartagena U19 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực59