
Juan Antonini
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Juan Antonini là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.489Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 16 | 1.489 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 70% | 55% | 2 | 1 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.489 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 325/460 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/101 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/120 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 20/27 | 2 | 3/9 | V | 6,16 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/13 | 1 | 2/5 | — | 6,44 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 3/3 | — | 6,02 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 3 | 3/7 | V | 5,64 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 4 | 8/9 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/69 | 1 | 3/6 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực59