
Juan Andrés Meli
Hậu vệARG
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Juan Andrés Meli là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 5/5 | — | 6,94 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/10/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Central Cordoba SDE | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 25/08/2023 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Godoy Cruz U20 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực53