
Juan Andres Balanta
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Juan Andres Balanta là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 425 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 58% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 425 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/62 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/54 | 2 | 6/11 | — | 6,41 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 5,85 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 7,25 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Universitatea Cluj | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Universitatea Cluj | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 31/08/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/11/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/01/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/03/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SCU Torreense | Ararat-Armenia FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2022 | CF Canelas 2010 | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AD Oliveirense | CF Canelas 2010 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2019 | Tauro FC | AD Oliveirense | Hết hạn mượn | — |
| 04/07/2018 | Deportivo Cali | Tauro FC | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2018 | Jaguares de Cordoba | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Deportivo Cali | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Cucuta Deportivo | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Deportivo Cali | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Deportivo Cali B | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực47