
Juan Aguirre
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Juan Aguirre là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.362Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2362Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 24 | 2.092 | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 92% | 53% | 3 | 0 | 6,86 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 80% | 1 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.092 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 814/881 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/73 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 161
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/166 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 42
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/112 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/30 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/56 | 0 | 4/7 | — | 6,63 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/53 | 1 | 2/5 | — | 6,69 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/23 | 0 | 0/3 | V | 6,21 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 7/11 | — | 6,38 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 2/6 | V | 6,02 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/25 | 3 | 8/12 | — | 7,33 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 1 | 4/10 | — | 7,04 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 1/2 | — | 7,49 |
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vitória - BA | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 3 | 9/14 | V | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/10/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/09/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/11/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/07/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 850 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 06/04/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Atletico Nacional Medellin | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Celaya FC | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Montevideo Wanderers FC | Celaya FC | Cho mượn | — |
| 06/04/2021 | Celaya FC | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Deportivo Rionegro | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Leones FC U20 | Deportivo Rionegro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực59