
Jozef Menich là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tatran Presov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/55 | 1 | 9/12 | — | 6,81 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 1 | 5/11 | — | 7,47 |
| 02/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/42 | 4 | 8/13 | — | 6,72 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/45 | 4 | 5/11 | — | 6,98 |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 4/5 | V | 6,96 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/57 | 3 | 5/8 | V | 6,94 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/59 | 1 | 9/14 | V | 6,39 |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/05/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 31/08/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/09/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2024 | Free player | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Telavi | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2023 | Partizani Tirana | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Free player | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2020 | Spartak Trnava | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2019 | SKF Sered | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2018 | MFK Ruzomberok | SKF Sered | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MFK Zvolen | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | Dukla Banska Bystrica | MFK Zvolen | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2013 | Dukla Banska Bystrica U19 | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |