
Joyeux Masanka Bungi
19Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Joyeux Masanka Bungi là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.
Tiểu sử Joyeux Masanka Bungi
Joyeux Masanka Bungi là tiền vệ của VfB Stuttgart II, mang quốc tịch Belgium và hiện 19 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 71 kg, thi đấu bằng chân trái và sinh ngày 24/01/2007. Mùa 2026-2027 tại Hạng 3 Đức ghi nhận 7 trận ra sân, 539 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,21. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường được ghi là 400 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 31/08/2026, từ RB Leipzig đến VfB Stuttgart II.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 539 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 60% | 1 | 0 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/232 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 5/7 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/36 | 2 | 8/11 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 59/68 | 1 | 8/13 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 5/7 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/50 | 1 | 4/10 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 3/7 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Leeds United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | MLS Next Pro | @ Carolina Core | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 3/7 | — | 6,24 |
| 25/05/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 107/126 | 2 | 2/4 | — | 6,22 |