Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joy Richard Mpinga Mukena

Yeovil TownHậu vệENG
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Joy Richard Mpinga Mukena là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Yeovil Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
0,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—7540900000——100,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 0,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joy Richard Mpinga Mukena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 1-45300000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedB 2-39000000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs TamworthT 3-29000000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ BarrowT 2-14500000—0—V—
22/08/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 3-09000000—0———
15/08/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedH 1-12100000—0——6,60
08/08/2026Hạng 5 Anh@ Scunthorpe UnitedH 1-12000000—0———
25/04/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsB 1-4dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anh@ York CityB 0-39000000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownH 0-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20232450 nghìn €
26/06/20242475 nghìn €
26/12/202425175 nghìn €
17/06/202525175 nghìn €
25/11/202526125 nghìn €
11/01/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026Crawley TownYeovil TownChuyển nhượng—
03/07/2023St Albans CityCrawley TownChuyển nhượng—
21/08/2020Bracknell TownSt Albans CityChuyển nhượng—
12/12/2019Free PlayerBracknell TownChuyển nhượng—
01/07/2019Watford U21Free PlayerTrở lại—
01/03/2017Tottenham Hotspur U18Watford U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh64
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com