
Jovani Welch là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo The Strongest.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
17Đá chính
1.406Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 17 | 14 | 1.182 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 89% | 54% | 4 | 0 | 6,59 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 3 | 3 | 224 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 94% | 47% | 2 | 1 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.182 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/476 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/51 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/116 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 50
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/90 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 5 | 10/20 | V | 6,57 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 5-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/30 | 0 | 3/3 | — | 6,60 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 0/5 | Đ | 6,21 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 4 | 4/6 | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 46/50 | 2 | 6/11 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 2/5 | — | 6,67 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/43 | 5 | 5/9 | — | 6,52 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.