
Jovan Marinkovic là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Novi Pazar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.075Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.075 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 84% | 53% | 4 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.075 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 529/625 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/117 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/99 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 3 | 7/13 | V | 6,48 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/39 | 2 | 3/5 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/79 | 2 | 6/7 | — | 7,11 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/67 | 3 | 5/8 | — | 6,97 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 3 | 8/12 | — | 7,32 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/79 | 0 | 3/8 | — | 6,91 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/72 | 2 | 3/4 | — | 6,91 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 3/10 | — | 7,15 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 5/12 | V | 5,82 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/59 | 0 | 1/4 | V | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Al Khaldiya | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | FK Napredak Krusevac | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | FK Spartak Subotica | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | FK Napredak Krusevac | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Backa Backa Palanka | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Habitpharm Javor | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/07/2018 | FK Sindjelic Nis | Habitpharm Javor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK BSK Borca | FK Sindjelic Nis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | FK Sindjelic Nis | FK BSK Borca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Radnicki Nis U19 | FK Sindjelic Nis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực56