Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovan Manev

Shkendija TetovoHậu vệMKD
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jovan Manev là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—8872000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jovan Manev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-09000000—0——6,40
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ASK Bravo PublikumT 3-1100000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ASK Bravo PublikumB 1-2dự bị00000—0———
23/05/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-3900000026/3312/4—6,00
17/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 2-2900000016/2124/9—6,28
09/05/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaT 2-190000006/1213/7V6,71
02/05/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 1-2dự bị00000—0———
26/04/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 2-245000008/911/4—5,64
22/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-2dự bị00000—0———
18/04/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-5900000030/3714/9V5,14

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 575 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/202120300 nghìn €
16/05/202221300 nghìn €
26/10/202221300 nghìn €
13/03/202322600 nghìn €
07/06/202322550 nghìn €
17/12/202322600 nghìn €
14/03/202423575 nghìn €
30/05/202423600 nghìn €
03/10/202423600 nghìn €
22/12/202423450 nghìn €
08/06/202524350 nghìn €
10/12/202524350 nghìn €
04/06/202625300 nghìn €
16/09/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026RijekaShkendija TetovoChuyển nhượng—
29/06/2026Novi PazarRijekaCho mượn—
18/08/2025RijekaNovi PazarChuyển nhượng—
04/02/2025Adana DemirsporRijekaChuyển nhượng—
30/12/2023NK OsijekAdana DemirsporCho mượn—
04/09/2023Adana DemirsporNK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2023Bregalnica StipAdana DemirsporHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2023Adana DemirsporBregalnica StipCho mượn—
02/07/2022Bregalnica StipAdana DemirsporChuyển nhượng—
30/06/2018Bregalnica Stip YouthBregalnica StipChuyển nhượng—
29/06/2018OsogovoBregalnica Stip YouthCho mượn—
10/08/2017Bregalnica Stip YouthOsogovoChuyển nhượng—
16/08/2016UnknownBregalnica Stip YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy39
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com