
jovan malcolm là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
392Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
10/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 212 | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 79% | 35% | 0 | 1 | 6,88 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 85% | 38% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/56 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | Đ | 5,72 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-0 | 33 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 7,71 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Rotherham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/30 | 2 | 4/12 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 23/26 | 1 | 6/14 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/2 | 1 | 5/9 | — | 6,93 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-3 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/6 | — | 7,75 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 2-1 | 24 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/09/2024 | 21 | — |
| 14/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Stevenage Borough | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Barrow | Stevenage Borough | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Stevenage Borough | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Gateshead | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2024 | Free player | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | West Bromwich U23 | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2024 | Cheltenham Town | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | West Bromwich U23 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2022 | Solihull Moors | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 10/02/2022 | West Bromwich U23 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Accrington Stanley | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | West Bromwich U23 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | West Bromwich Albion Youth | West Bromwich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh27
- Thể lực31