
Jovan Lukic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
29Đá chính
2.430Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2430Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 25 | 2.104 | 0 | 0 | 2 | 12 | 0 | 83% | 41% | 6 | 0 | 6,37 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 3 | 225 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 83% | 68% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 26% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.104 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 874/1053 (83%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/81 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/60
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/236 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 117
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 255
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/148 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/69 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/37 | 3 | 4/7 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 39/44 | 3 | 4/7 | — | 7,32 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/51 | 4 | 4/11 | — | 6,67 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 6 | 7/12 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 3/8 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/45 | 2 | 3/4 | — | 6,93 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 1/5 | V | 6,24 |
| 30/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 5/6 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 3 | 3/5 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 25/06/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/09/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | FK Spartak Subotica | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 14/09/2023 | LASK Linz | FK Spartak Subotica | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 13/09/2023 | SCU Torreense | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | LASK Linz | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | FK Čukarički | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Čukarički U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực47