
Josué là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.303Phút
1Bàn thắng
11Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2303Phút/bàn
9/35Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 28 | 26 | 2.123 | 1 | 1 | 11 | 32 | 9 | 83% | 48% | 2 | 1 | 6,89 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 73% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.123 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 11
- Sút / trúng đích
- 9/32
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1081/1292 (83%)
- Chuyền quyết định
- 66
- Tạt bóng chính xác
- 52/168 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 89/166 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/186 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 81
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 417
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/131 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 59/66 | 3 | 7/10 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 38/43 | 0 | 4/6 | — | 6,98 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 58/69 | 0 | 6/8 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/48 | 1 | 3/9 | — | 5,93 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 9 | 14/30 | 1 | 9/16 | — | 7,96 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 1/1 | — | 5,68 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 49/56 | 0 | 3/7 | — | 7,13 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | 37 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 15/17 | 1 | 2/2 | — | 7,70 |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 63/74 | 1 | 3/8 | — | 6,63 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/48 | 1 | 6/10 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/01/2011 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/02/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 21 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2013 | 22 | 2,8 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 4,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 24 | 7,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 24 | 8,2 triệu € |
| 17/01/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 26 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 27 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 06/07/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/04/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 15/11/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 23/11/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật70
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực42