
Josué Estrada là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | — | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/09/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 16/04/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/11/2021 | 27 | 475 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 475 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/09/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 24/03/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 375 nghìn € |
| 31/08/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Cienciano | Alianza Lima | Hết hạn mượn 0.073M € | 73 nghìn € |
| 31/12/2023 | Cusco FC | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Cienciano | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | UTC Cajamarca | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Juan Aurich | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2018 | Universitario De Deportes | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Sporting Cristal | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Juan Aurich | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sport Boys Association II | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực49