Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josué Estrada

Alianza LimaHậu vệPER
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Josué Estrada là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—202000000%—106,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josué Estrada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-0dự bị00000—0———
24/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalH 1-1dự bị00000—0———
27/04/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauT 1-0dự bị00000—0———
19/04/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 8-0dự bị00000—0———
15/04/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 1-0100000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201520300 nghìn €
28/09/201521300 nghìn €
16/06/201621300 nghìn €
12/12/201622300 nghìn €
21/06/201722300 nghìn €
05/09/201722275 nghìn €
28/12/201723275 nghìn €
16/04/201924300 nghìn €
14/02/202025300 nghìn €
08/12/202026400 nghìn €
19/05/202126450 nghìn €
21/11/202127475 nghìn €
31/05/202227475 nghìn €
21/11/202228500 nghìn €
01/06/202328500 nghìn €
19/11/202329500 nghìn €
27/05/202429500 nghìn €
06/11/202430500 nghìn €
11/06/202530500 nghìn €
18/09/202531450 nghìn €
05/11/202531450 nghìn €
24/03/202631400 nghìn €
04/06/202631375 nghìn €
31/08/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025CiencianoAlianza LimaHết hạn mượn 0.073M €73 nghìn €
31/12/2023Cusco FCCiencianoChuyển nhượng—
31/12/2022CiencianoCusco FCChuyển nhượng—
31/12/2021UTC CajamarcaCiencianoChuyển nhượng—
31/12/2018Juan AurichUTC CajamarcaChuyển nhượng—
15/02/2018Universitario De DeportesJuan AurichChuyển nhượng—
31/07/2016Sporting CristalUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2014Juan AurichSporting CristalChuyển nhượng—
31/12/2011Sport Boys Association IIJuan AurichChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com