Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josko Gvardiol

Manchester CityHậu vệCRO
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị

Josko Gvardiol là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Manchester City.

Tiểu sử Josko Gvardiol

Hậu vệ Josko Gvardiol, 24 tuổi, thi đấu cho Manchester City và mang quốc tịch Croatia. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái và sinh ngày 23/01/2002. Mùa 2026-2027, Gvardiol đã ra sân 24 trận với 1631 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 4 lần và đạt điểm trung bình 6,62. Giá trị thị trường hiện là 75,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 80,0 triệu € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/08/2023, khi cầu thủ gia nhập Manchester City từ RB Leipzig với phí 90,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
18Đá chính
1.541Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
770Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—754881034183%55%206,79
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600000089%46%006,11
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332100003289%76%206,53
Vòng loại World Cup châu Âu2026—543451014285%59%007,09
World Cup2026—421380001086%57%006,43
Siêu cúp Anh——11900001085%42%106,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/258 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/61 (55%)
Không chiến thắng / thua
13 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/156 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/146 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/26 (76%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/216 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/44 (59%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/86 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Anh · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/60 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josko Gvardiol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 5-1720000062/6612/5V6,42
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-2290000010/1301/5V5,49
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4900032232/39712/13—6,65
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-024011019/1101/2—7,39
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 1-2900000022/2533/6—6,33
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-7900000040/4301/2—5,89
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-4900000023/2946/13—5,47
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-1900000055/5922/5—6,73
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-3900100121/2504/9—6,07
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedT 1-0900010030/3549/11V6,88
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com