Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josko Gvardiol

Manchester CityHậu vệCRO
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị

Josko Gvardiol là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Manchester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.631Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
815Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—754881034183%55%206,79
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600000089%46%006,11
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332100003289%76%206,53
Vòng loại World Cup châu Âu2026—543451014285%59%007,09
World Cup2026—421380001086%57%006,43
Siêu cúp Anh2026—11900001085%42%106,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/258 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/61 (55%)
Không chiến thắng / thua
13 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/156 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/146 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/26 (76%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/216 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/44 (59%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/86 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/60 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josko Gvardiol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 5-1720000062/6612/5V6,42
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-2290000010/1301/5V5,49
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4900032232/39712/13—6,65
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-024011019/1101/2—7,39
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 1-2900000022/2533/6—6,33
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-7900000040/4301/2—5,89
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-4900000023/2946/13—5,47
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-1900000055/5922/5—6,73
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-3900100121/2504/9—6,07
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedT 1-0900010030/3549/11V6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 19,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 75,0 triệu €2023: 75,0 triệu €2023: 80,0 triệu €2023: 80,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2026: 70,0 triệu €2026: 75,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/201917300 nghìn €
26/12/2019171,5 triệu €
07/04/2020181,3 triệu €
26/07/2020186,0 triệu €
27/12/20201816,0 triệu €
27/05/20211919,0 triệu €
21/12/20211925,0 triệu €
23/03/20222030,0 triệu €
08/06/20222035,0 triệu €
20/09/20222060,0 triệu €
08/11/20222060,0 triệu €
22/12/20222075,0 triệu €
21/06/20232175,0 triệu €
08/10/20232180,0 triệu €
18/12/20232180,0 triệu €
13/03/20242275,0 triệu €
26/05/20242275,0 triệu €
15/12/20242275,0 triệu €
29/05/20252375,0 triệu €
08/12/20252370,0 triệu €
02/06/20262470,0 triệu €
06/10/20262475,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 75,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2023RB LeipzigManchester CityHết hạn mượn 90M €90,0 triệu €
30/06/2021Dinamo ZagrebRB LeipzigHết hạn mượn 36.8M €36,8 triệu €
30/06/2019Dinamo Zagreb U19Dinamo ZagrebChuyển nhượng—
25/01/2019Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
02/09/2010NK Tresnjevka ZagrebDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh78
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com