
Josip Vuković là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Dugopolje.
Tiểu sử Josip Vuković
Josip Vuković là tiền vệ thi đấu cho NK Dugopolje, mang quốc tịch Croatia, sinh ngày 02/05/1992 và 34 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 4 trận và 360 phút thi đấu tại Croatian First Football League. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 800 nghìn € vào năm 2020. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 06/09/2026, khi cầu thủ gia nhập NK Dugopolje từ Free player. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/43 | 1 | 3/8 | — | 6,45 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/28 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/42 | 0 | 4/6 | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/03/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/09/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/09/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/05/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 21/03/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 26/09/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Free player | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2026 | Sakaryaspor | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2025 | Kocaelispor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Pendikspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hajduk Split | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al Faisaly | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Hajduk Split | Al Faisaly | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | NK Osijek | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Maritimo | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olimpic Donetsk | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Vitez | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2017 | RNK Split | Vitez | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | NK Istra 1961 | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hajduk Split | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2014 | NK Dugopolje | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2011 | Hajduk Split U19 | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực39