
Vitez
Bosnia and Herzegovina 1st LeagueBosnia and HerzegovinaHLV Jasmin DzidicSân Gradski StadionGiá trị 950 nghìn €
Phong độ: TBBTB
Vitez sẽ gặp FK Buducnost Banovici lúc 19:30 ngày 24/10/2026 tại BIH PL-FBiH.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Antonio Kragic | Thủ môn | 34 |
| 23 | Jurica Badrov | Thủ môn | 28 |
| — | Mateo Ramljak | Hậu vệ | 25 |
| — | Irfan Jašarević | Hậu vệ | 31 |
| — | Petar Bavrka | Hậu vệ | 21 |
| — | faruk piljug | Hậu vệ | 24 |
| — | Deni Memisevic | Hậu vệ | 20 |
| — | marko baltic | Hậu vệ | 25 |
| 45 | Faruk Gacan | Hậu vệ | 32 |
| — | Kasim sejdinovic | Tiền vệ | 21 |
| — | Ajdin Jusupovic | Tiền vệ | — |
| — | Emrah·Makic | Tiền vệ | 25 |
| — | Adlan Karalic | Tiền vệ | 24 |
| 5 | Miljenko Bošnjak | Tiền vệ | 39 |
| 18 | Dženan Durak | Tiền vệ | 35 |
| — | hanan barucija | Tiền đạo | 20 |
| — | Haris Dilaver | Tiền đạo | 36 |
| — | Vladimir Grahovac | Tiền đạo | 31 |
| 8 | Armin Trako | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Damir Rovcanin | Tiền đạo | 38 |
| 21 | Admir Djono | Tiền đạo | 31 |
| 21 | Dzaferovic, Haris | Tiền đạo | 27 |
| — | Pavle Bonic | Không rõ | 23 |
| 6 | Marko·Josipovic | Không rõ | — |
| 13 | Toni·Maros | Không rõ | — |
| 15 | Filip·Jelovic | Không rõ | — |
| 22 | Luka·Babic | Không rõ | — |
| 23 | Faris·Bektas | Không rõ | — |
| 25 | Edvin·Zec | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Vitez là khi nào?
- Vitez gặp FK Buducnost Banovici trên sân khách lúc 19:30 ngày 24/10/2026, giải BIH PL-FBiH.
- Vitez đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Vitez 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng NK Tomislav 2-1 (BIH PL-FBiH).
- Đội hình Vitez có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Vitez có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 28,0, tổng giá trị 950 nghìn €; đắt giá nhất là Emrah·Makic (tiền vệ, 150 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Vitez?
- HLV trưởng là Jasmin Dzidic (BIH, 54 tuổi); sân nhà Gradski Stadion tại Vitez, sức chứa 3.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:50 23/10/2026 (giờ Việt Nam).