
Joshua Thomas
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Joshua Thomas là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Fleetwood Town.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Joshua Thomas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/10 | V | 5,87 |
| 26/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | V | 6,24 |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/9 | — | 6,37 |
| 02/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 2 | 2/7 | — | 6,26 |
| 25/04/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 9/22 | — | 6,46 |
| 18/04/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/7 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 16/03/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ55
Kỹ thuật35
Tư duy38
Sức mạnh31
Thể lực45