
Joshua Quarshie là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Sturm Graz.
Tiểu sử Joshua Quarshie
Joshua Quarshie là hậu vệ của câu lạc bộ Sturm Graz, quốc tịch Germany, sinh ngày 26/07/2004 và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 531 phút thi đấu và điểm trung bình 5,44. Ở Bundesliga Áo, cầu thủ ra sân 4 lần; tại Cúp C2 châu Âu là 2 trận và Austrian Cup 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027, cao 196 cm, nặng 91 kg, thuận hai chân. Chuyển nhượng gần nhất vào 26/08/2026 đưa cầu thủ từ Southampton đến Sturm Graz.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 338 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 48% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 33% | 0 | 0 | 6,26 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/113 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/65 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 6-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/21 | 1 | 4/6 | — | 5,96 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bournemouth AFC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 3/10 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 5/11 | — | 6,70 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 2 | 3/8 | — | 7,00 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | — | — | 6,29 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Latvia | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/80 | 0 | 1/3 | — | 7,58 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 2/6 | — | 6,49 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/03/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 25/03/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Southampton | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | TSG Hoffenheim | Southampton | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2025 | SpVgg Greuther Fürth | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | TSG Hoffenheim | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Fortuna Dusseldorf | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | TSG Hoffenheim | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | TSG Hoffenheim II | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Rot-Weiss Essen U19 | TSG Hoffenheim II | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 30/06/2021 | RW Essen U17 | Rot-Weiss Essen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fortuna Düsseldorf Youth | RW Essen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Schalke 04 Youth | Fortuna Düsseldorf Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TuRa 88 Duisburg Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Free Player | TuRa 88 Duisburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực54