Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joshua Nisbet

Roda JCTiền vệAUS
27Tuổi
160Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Joshua Nisbet là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Roda JC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
978Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
978Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119781007386%58%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 978 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
399/459 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/23 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
14
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/95 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 32
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joshua Nisbet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 2-1890000341/49412/16—6,48
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1900020261/6826/10—6,94
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-2900000147/5205/12V6,40
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 2-0890000030/3311/5—6,52
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21H 0-0880000140/4935/9—6,01
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 1-0830000035/4122/3—6,64
06/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 1-1900000032/4015/9—6,24
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-2900011129/3215/9—5,85
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 1-0891032020/2202/5—8,20
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-1900010038/4406/8—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20191950 nghìn €
10/09/20192050 nghìn €
07/10/202021250 nghìn €
29/03/202121300 nghìn €
30/09/202122350 nghìn €
05/05/202222400 nghìn €
04/04/202323400 nghìn €
07/01/202424450 nghìn €
27/05/202424550 nghìn €
02/12/202425600 nghìn €
16/06/202526600 nghìn €
15/12/202526650 nghìn €
20/05/202626650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com