
Joshua Nisbet là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Roda JC.
Tiểu sử Joshua Nisbet
Ở tuổi 27, Joshua Nisbet thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Roda JC, mang quốc tịch Australia. Tại Hạng 2 Hà Lan, cầu thủ có 12 trận, 1 bàn thắng và 1067 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa 2026-2027 là 6,59. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 650 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 160 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.157Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1157Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.067 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 86% | 60% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Quốc gia Hà Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 77% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.067 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 446/514 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/32 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/101 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Cúp Quốc gia Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/52 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Cúp Quốc gia Hà Lan | vs De Graafschap | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/52 | 4 | 7/9 | — | 6,12 |
| 24/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 47/55 | 1 | 5/7 | — | 7,05 |
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Trẻ FC Utrecht | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/49 | 4 | 12/15 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Trẻ Jong PSV Eindhoven | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 61/68 | 2 | 6/10 | — | 6,94 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 0 | 5/12 | V | 6,40 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 1/5 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ U21 Ajax Amsterdam | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 3 | 5/9 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 2/3 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 5/9 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/32 | 1 | 5/9 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/03/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/05/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực49