Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joshua Mullin

Stirling AlbionTiền vệSCO
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Joshua Mullin là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stirling Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.077Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1077Phút/bàn
13/20Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—88682002117——006,42
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—5435110196——006,59
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—114400000——006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/11
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joshua Mullin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Two@ DumbartonH 1-15800100—0——6,48
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hibernian FC U21H 2-29000210—0——6,21
10/10/2026Scottish League Twovs Kelty HeartsT 2-19001000—0——6,65
03/10/2026Scottish League Two@ Annan Athletic FCT 1-09000100—0——6,53
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ FraserburghB 3-49000430—0——6,46
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Cumbernauld ColtsH 1-16601100—0——6,91
19/09/2026Scottish League Twovs ClydeH 1-19000100—0——6,61
12/09/2026Scottish League Two@ Edinburgh CityB 3-79001110—0——6,35
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Glasgow Rangers U21T 3-27010220—0——7,12
05/09/2026Scottish League Twovs SpartansB 0-29000210—0——6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201825250 nghìn €
05/08/201825250 nghìn €
02/01/201926300 nghìn €
22/06/201926500 nghìn €
04/02/202027500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
20/07/202027400 nghìn €
17/01/202128500 nghìn €
27/06/202128450 nghìn €
30/12/202129450 nghìn €
26/06/202229375 nghìn €
12/12/202230375 nghìn €
25/06/202330375 nghìn €
04/12/202331300 nghìn €
20/06/202431275 nghìn €
03/10/202432200 nghìn €
02/12/202432150 nghìn €
16/06/202532100 nghìn €
09/12/20253375 nghìn €
20/05/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Raith RoversStirling AlbionChuyển nhượng—
30/06/2023Ayr UnitedRaith RoversChuyển nhượng—
30/01/2023LivingstonAyr UnitedChuyển nhượng—
29/01/2023Ayr UnitedLivingstonCho mượn—
30/08/2022LivingstonAyr UnitedChuyển nhượng—
30/04/2022Hamilton AcademicalLivingstonCho mượn—
05/08/2021LivingstonHamilton AcademicalChuyển nhượng—
04/10/2020Ross CountyLivingstonChuyển nhượng—
30/06/2018LivingstonRoss CountyChuyển nhượng—
31/01/2016Albion RoversLivingstonChuyển nhượng—
30/06/2014Kilbirnie LadesideAlbion RoversChuyển nhượng—
30/06/2012Pollok FCKilbirnie LadesideChuyển nhượng—
30/06/2011East Stirlingshire FC U20Pollok FCChuyển nhượng—
30/06/2010Kilbirnie LadesideEast Stirlingshire FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com